INGOT Brokers CN | Thông số hợp đồng

Thông số hợp đồng

Biến động giá thị trường có thể xảy ra trên bất kỳ giao dịch nào có hơn 1 lot.

Số lượng lot tối đa được giao dịch trong một giao dịch là 100 lot.

Số lượng lot tối thiểu được giao dịch trong một giao dịch là 0,01 lot.

Kim loại Giao Sau
Các công cụ Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Các tháng giao dịch Trading Hours
Gold Thay đổi 100 0.05 100 oz Thị trường Tháng 2, Tháng 4, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 10, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
Silver Thay đổi 10 0.01 5000 oz Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
Copper Thay đổi 10 0.00050 25000 pounds Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Năng lượng Giao Sau
Các công cụ Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Các tháng giao dịch Trading Hours
WTI Thay đổi 25 0.01 1000 barrels Thị trường Tháng 1, Tháng 2, Tháng 3, Tháng 4, Tháng 5, Tháng 6, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9, Tháng 10, Tháng 11, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
NG Thay đổi 100 0.001 10000 (mmBtu) Thị trường Tháng 1, Tháng 2, Tháng 3, Tháng 4, Tháng 5, Tháng 6, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9, Tháng 10, Tháng 11, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
BRENT Thay đổi 25 0.01 1000 barrels Thị trường Tháng 1, Tháng 2, Tháng 3, Tháng 4, Tháng 5, Tháng 6, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9, Tháng 10, Tháng 11, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 23:00 - 21:00

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Chỉ số Giao Sau
Các công cụ Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Các tháng giao dịch Trading Hours
DJ Thay đổi 20 1 10 Thị trường Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 21:15 & 21:30 - 22:00
ND Thay đổi 100 0.25 20 Thị trường Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 21:15 & 21:30 - 22:00
S&P Thay đổi 100 0.25 50 Thị trường Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12 Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 21:15 & 21:30 - 22:00
DAX30 Thay đổi 20 0.5 25€ Ngay lập tức Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 06:00-20:00
CAC40 Thay đổi 20 0.5 10€ Thị trường Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 06:00-20:00

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Hàng hóa Giao Sau
Các công cụ Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Margin Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Các tháng giao dịch Trading Hours
Coffee Thay đổi 60 0.05 3000 37500 pound (18.75 ton) Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 09:15 - 18:30
Cocoa Thay đổi 20 1 1000 10 metric tons (10 ton) Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 09:45 - 18:30
Sugar Thay đổi 40 0.01 1000 112,000 pound (56 ton) Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 10 Thứ 2 - Thứ 6 08:30 - 18:00
Soybean Thay đổi 150 0.25 3000 5,000 bushels (136 ton) Thị trường Tháng 1, Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9, Tháng 11 Thứ 2 - Thứ 6 01:00 - 13:45 & 14:30 - 19:15
Corn Thay đổi 150 0.25 1000 5,000 bushels (127 ton) Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 01:00 - 13:45 & 14:30 - 19:15
Wheat Thay đổi 150 0.25 1800 5,000 bushels (136 ton) Thị trường Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 01:00 - 13:45 & 14:30 - 19:15
Soymeal Thay đổi 150 0.25 2500 100 short ton (91 ton) Thị trường Tháng 1, Tháng 3, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 8, Tháng 9, Tháng 10, Tháng 12 Thứ 2 - Thứ 6 01:00 - 13:45 & 14:30 - 19:15

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Các loại tiền tệ giao ngay
Các công cụ Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Trading Hours
EURUSD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
USDJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPUSD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
USDCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
USDCAD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
NZDUSD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
AUDUSD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
EURJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
EURCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
EURGBP 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPNZD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPCAD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
CHFJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
EURAUD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
EURCAD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
GBPAUD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
AUDCAD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
AUDJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
AUDCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
AUDNZD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
CADCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
CADJPY 10 0.01 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
NZDCAD 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
NZDCHF 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
NZDJPY 10 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00
USDTRY 25 0.0001 100000 Ngay lập tức Chủ nhật - Thứ 6 22:00 - 22:00

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Kim loại Giao Ngay
Các công cụ Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Trading Hours
Gold 50 200 0.05 100 oz Thị trường Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
Silver 5 15 0.01 5000 oz Thị trường Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
XAUEUR 50 200 0.05 100 oz Thị trường Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00
XAGEUR 5 15 0.01 5000 oz Thị trường Chủ nhật - Thứ 6 23:00 - 22:00

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Cổ phiếu CFD của Hoa Kỳ
Các công cụ Tên Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Kích thước các hợp đồng Khớp lệnh Trading Hours
AAPL. Apple Inc. Thay đổi 20 0.01 100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AMGN. Amgen Inc. Thay đổi 20 0.01 100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
EBAY. eBay Inc. (EBAY) Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
FB. Facebook, Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
FSLR. First Solar, Inc Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
GOOG. Alphabet Inc. Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
INTC. Intel Corporation Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MSFT. Microsoft Corporation Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MYL. Mylan N.V Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
QCOM. QUALCOMM Incorporated Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SLAB. Silicon Laboratories Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
TSLA. Tesla Motors, Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
TXN. Texas Instruments Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AIG. American International Group, Inc. Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
BP. BP p.l.c. Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
C. Citigroup Inc. Thay đổi 20 0.01 2000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
F. Ford Motor Co. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
GE. General Electric Company Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
GM. General Motors Company Thay đổi 20 0.01 2000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
GS. The Goldman Sachs Group, Inc. Thay đổi 20 0.01 100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
IBM. International Business Machines Corporation Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
JNJ. Johnson & Johnson Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
JNPR. Juniper Networks, Inc. Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
KO. The Coca-Cola Company Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MANU. Manchester United plc Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MCD. McDonald's Corp. Thay đổi 20 0.01 100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MMM. 3M Company Thay đổi 20 0.01 100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MSI. Motorola Solutions, Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
OII. Oceaneering International, Inc Thay đổi 20 0.01 2500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
PEP. Pepsico, Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
PFE. Pfizer Inc. Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
RDS. Royal Dutch Shell plc Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
RIG. Transocean Ltd. Thay đổi 20 0.01 2500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SLB. Schlumberger Limited Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SNE. Sony Corporation Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
T. AT&T, Inc. Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
TEVA. Teva Pharmaceutical Industries Limited Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
TWTR. Twitter, Inc. Thay đổi 20 0.01 2000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
TWX. Time Warner Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
WMT. Wal-Mart Stores Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
XOM. Exxon Mobil Corporation Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
NKE NIKE Inc Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
NFLX Netflix, Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ABX. Barrick Gold Corporation Thay đổi 20 0.01 2500 Ngay lập tức Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SNAP. Snap Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
BABA. Alibaba Group Holding Ltd Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
CAT. Caterpillar Inc. Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AMD. Advanced Micro Devices Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
BMY Bristol-Myers Squibb Co Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
CMCSA Comcast Corporation Thay đổi 20 0.01 1000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SBUX. Starbucks Corporation Thay đổi 20 0.01 500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
SNY. Sanofi Thay đổi 20 0.01 2000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
PLUG. Plug Power Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MNKD. MannKind Corporation Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AVEO. AVEO Pharmaceuticals, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
BLDP. Ballard Power Systems Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AGEN. Agenus Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ASNA. Ascena Retail Group, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
AMRN. Amarin Corporation plc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ACHN. Achillion Pharmaceuticals, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
NXTD. Nxt-ID, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ADVM. Adverum Biotechnologies Inc Thay đổi 20 0.01 7500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
CLDX. Celldex Therapeutics, Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 5 14:30 - 21:00
AXAS. Abraxas Petroleum Corporation. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
IDRA Idera Pharmaceuticals Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ENPH. Enphase Energy Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ADRO. Aduro Biotech Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ADMP.. Adamis Pharmaceuticals Corp Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
FCEL. Fuelcell Energy Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Chủ nhật - Thứ 5 14:30 - 21:00
NVDA. NVIDIA Corporation Thay đổi 20 0.01 250 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
HIMX. Himax Technologies, Inc. Thay đổi 20 0.01 7500 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ENDP. Endo International PLC Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
GPRO. GoPro, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Chủ nhật - Thứ 6 14:30 - 21:00
NVAX. Novavax, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ARWR. Arrowhead Pharmaceuticals, Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MARK. Remark Holdings, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
PDLI. PDL BioPharma, Inc. 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
FRED. Fred's, Inc. Inc. Thay đổi 20 0.01 10000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
CPRX. Catalyst Pharmaceuticals, Inc Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
ITUS. ITUS Corporation. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
MBRX. Moleculin Biotech, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
INFI. Infinity Pharmaceuticals, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 5 14:30 - 21:00
PACB. Pacific Biosciences of California, Inc. Thay đổi 20 0.01 5000 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
VG. Vonage Holdings Corporation 20 0.01 2500 -
AA. Alcoa Corporation 20 0.01 1000 -
MOS. Mosaic Co 20 0.01 1000 -
CSCO. Cisco Systems 20 0.01 500 -
TOT. Total S.A. 20 0.01 500 -
GILD. Gilead Sciences, Inc. 20 0.01 500 Thứ 2 - Thứ 6 14:30 - 21:00
VISA. Visa Inc. CFD 20 0.01 250 -
BIDU. Baidu 20 0.01 100 -
AMZN. Amazon.com Inc 20 0.01 500 -

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Cổ phiếu CFD Anh
Các công cụ Company Spread Mức độ lệnh Mức giao động tối thiểu Đòn bẩy Contract size Khớp lệnh Trading Hours
AV.L Aviva plc Thay đổi 20 0.01 100X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
BA.L BAE Systems plc Thay đổi 20 0.01 100X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
BARC.L Barclays PLC Thay đổi 20 0.01 200X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
BDEV.L Barratt Developments plc Thay đổi 20 0.01 100X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
BRBY.L Burberry Group plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
BT.L BT Group plc Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
EMG.L Man Group plc Thay đổi 20 0.01 500X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
EZJ.L easyJet plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
GLEN.L Glencore Plc Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
GSK.L GlaxoSmithKline plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
HSBC.L HSBC Holdings plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
III.L 3i Group plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
LAD.L Ladbrokes PLC Thay đổi 20 0.01 500X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
LLOY.L Lloyds Banking Group plc Thay đổi 20 0.01 500X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
LSE.L London Stock Exchange Group plc Thay đổi 20 0.01 5X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
NXT.L Next Plc Thay đổi 20 0.01 10X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
PRU.L Prudential plc Thay đổi 20 0.01 20X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
RBS.L The Royal Bank of Scotland Group plc Thay đổi 20 0.01 100X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
RIO.L Rio Tinto plc Thay đổi 20 0.01 10X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
RR.L Rolls Royce Holdings plc Thay đổi 20 0.01 50X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
SAB.L SABMiller plc Thay đổi 20 0.01 10X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
SBRY.L J Sainsbury plc Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
STAN.L Standard Chartered PLC Thay đổi 20 0.01 100X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
TSCO.L Tesco PLC Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
VOD.L Vodafone Group Plc Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30
OCDO.L OCADO Group PLC Thay đổi 20 0.01 250X100 Thị trường Thứ 2 - Thứ 6 9:00 - 17:30
BLND.L The British Land Company PLC 50x100 Thứ 2 - Thứ 6 09:00 - 17:30

Note: Trading hours are based on GMT Time (+1 hour for daylight saving).

Cập Nhật Cuối Cùng: Chủ nhật, 2019-08-18

Đơn vị tiền tệ
Cặp Tiền tệ Bán Mua
AUDCAD -0.3245 -4.301
AUDCHF 2.606 -8.857
AUDJPY 1.9231 -8.0131
AUDNZD -2.9738 -2.4228
AUDUSD -3.5142 -1.3295
CADCHF 2.4863 -8.2041
CADJPY 1.7009 -7.3254
CHFJPY -5.2949 -0.4931
EURAUD -16.5006 5.0228
EURCAD -14.0288 3.5705
EURCHF -1.1036 -4.6598
EURGBP -4.8954 0.7415
EURJPY -3.5856 -1.73
EURUSD -13.6739 4.2148
GBPAUD -12.0018 2.0422
GBPCAD -9.8896 0.73
GBPCHF 1.9022 -9.6738
GBPJPY 0.0152 -8.2518
GBPNZD -13.4342 1.811
GBPUSD -10.9422 2.1871
NZDCAD -1.7331 -4.7038
NZDCHF 2.1188 -8.8066
NZDJPY 1.0764 -8.8622
NZDUSD -2.6856 -1.0394
USDCAD 0.2618 -4.1394
USDCHF 4.2671 -13.1131
USDJPY 3.1828 -13.0571
USDTRY -275 85
EURTRY -350 100
EURNZD -19.2361 3.8132
USDCNH -30.7701 -47.7749

Note: Swaps are updated weekly or monthly depending on the market conditions.

Kim loại Giao Ngay
Công cụ Bán Mua
XAUUSD -15.4106 4.4582
XAGUSD -2.3155 0.4011
XAUEUR -3.6408 -5.3088
XAGEUR -0.4884 -0.564

Note: Swaps are updated weekly or monthly depending on the market conditions.

Spot Energies
Công cụ Bán Mua
XTIUSD -39.35 -17.2
XBRUSD -35.85 -28.3

Note: Swaps are updated weekly or monthly depending on the market conditions.

Chỉ số Thị trường giao ngay
Công cụ Bán Mua
FTSE100 -6.933 -3.845
SP500 -25.065 -0.635
NKD225 -2.705 -5.3235
ND100 -23.67 -2.665
HSI -27.085 -5.264
DAX30 -17.71 -23.2425
CAC40 -3.414 -4.586
ASX200 -19.7055 -3.63450
DJ30 -32.267 -1.776
EU50 -0.405 -5.333

Note: Swaps are updated weekly or monthly depending on the market conditions.

Cryptocurrencies
Công cụ Bán Mua
BTCUSD -20 -20
ETHUSD -20 -20
LTCUSD -20 -20
XRPUSD -20 -20
DSHUSD -20 -20

Note: Swaps are updated weekly or monthly depending on the market conditions.